| Danh Từ | 嗤笑 | |
| Độ Hiếm | ||
| Thuộc Tính | Nón Ánh Sáng, | |
| Vận Mệnh | ||
| Giới Thiệu | 欢愉命途专属的光锥,光锥技能仅对该命途生效。 | |
| Chiến Kỹ | 阿哈时刻发动时,使装备者的欢愉度提高 | |
| Nguyên Liệu Riêng |
| Mục lục |
| Thuộc Tính |
| Chiến Kỹ |
| Nhân Vật |
| Gallery |
Thuộc Tính
Chiến Kỹ
| 纵欢 | |
| 阿哈时刻发动时,使装备者的欢愉度提高 | |
| Cấp | |
Nhân Vật
| Danh Từ | Độ Hiếm | Vận Mệnh | Thuộc Tính Chiến Đấu | Nguyên Liệu Riêng | |
| 火花 | 5 | elation-class | fire-damage_type | ||
| 爻光 | 5 | elation-class | physical-damage_type | ||
| Per Page |
|

4.x Upcoming Characters Recap (STC) * Yao Guang (Phys/Elation) * Sparxie (Fire/Elation) ...