| Danh Từ | 《绒绒号》手绘分镜稿 | |
| Độ Hiếm | ||
| Thuộc Tính | Cường Hóa Nón Ánh Sáng, Chiến Kỹ Nguyên Liệu Bồi Dưỡng, Nguyên Liệu Tăng Cấp Vết Tích | |
| Nguồn gốc | 拟造花萼【{TextID#FloorName_20502001}】 余烬兑换 「万能合成机」- 材料置换 | |
| Giới Thiệu | 正在分镜稿阶段的《苍天航路绒绒号》。可小幅提升欢愉角色的命途行迹。 | |
| Chính Tuyến | … |
| Mục lục |
| Nhân Vật |
| Nón Ánh Sáng |
| Gallery |
Nhân Vật
| Danh Từ | Độ Hiếm | Vận Mệnh | Thuộc Tính Chiến Đấu | Nguyên Liệu Riêng | |
| 火花 | 5 | elation-class | fire-damage_type | ||
| 爻光 | 5 | elation-class | physical-damage_type | ||
| Per Page |
|
Nón Ánh Sáng
| Danh Từ | Độ Hiếm | Vận Mệnh | Tấn Công | Phòng Thủ | HP | Chiến Kỹ | Nguyên Liệu Riêng | |
| 嗤笑 | 3 | elation-class | 370.44 | 264.6 | 740.88 | 阿哈时刻发动时,使装备者的欢愉度提高 | ||
| 残泪 | 3 | elation-class | 317.52 | 264.6 | 846.72 | 当拥有的笑点大于等于 | ||
| 菇菇嘎嘎历险记 | 4 | elation-class | 476.28 | 396.9 | 846.72 | 使装备者的欢愉度提高 | ||
| 今日好手气 | 4 | elation-class | 529.2 | 396.9 | 952.56 | 使装备者的暴击率提高 | ||
| 花花世界迷人眼 | 5 | elation-class | 582.12 | 463.05 | 1058.4 | 使装备者的暴击伤害提高 | ||
| 当她决定看见 | 5 | elation-class | 529.2 | 529.2 | 1058.4 | 使装备者的速度提高 | ||
| Per Page |
|

4.x Upcoming Characters Recap (STC) * Yao Guang (Phys/Elation) * Sparxie (Fire/Elation) ...