SD民用机铠
SD民用机铠Danh TừSD民用机铠
Phe pháiClass 幻造种
Có thể nhận thưởng
EXP
Điểm Tín Dụng
Thiên Thạch
Giới Thiệu二相乐园的泛用型机铠。「SD」一词的意思是「【S】orry, I 【d】on’t know.」

Mục lục
Thuộc Tính
Có thể nhận thưởng
Gallery

Thuộc Tính

#5012090

n/a

Cấp 80
Class Tấn CôngClass Phòng ThủClass HPClass Tốc ĐộToughnessClass Chính Xác Hiệu ỨngClass Kháng Hiệu ỨngMin RESClass Sát Thương Bạo KíchFirst Turn Delay
552100061942969024%20%20%20%0%
Điểm Yếun/a n/a
 n/a n/a0%
n/a n/an/a n/a
 Vật Lý0%
 Hỏa0%
 Băng20%
 Lôi0%
 Phong20%
 Lượng Tử20%
 Số Ảo20%
 Thiêu Đốt0%
 Giam Cầm0%
 n/a0%
 Sốc Điện0%
 Đóng Băng0%
 n/a0%
 Giảm Tốc0%
 n/a0%
 Bào Mòn0%
 Nhiễu Loạn0%

Giai Đoạn #1

力量强化中力量强化中 - Kỹ Năng | Tụ Lực
Hồi Năng Lượng :
进入【力量强化!】状态,下回合施放【风车破颜拳】。
风车破颜拳风车破颜拳 - Kỹ Năng | Đánh Đơn
Hồi Năng Lượng : 10
对指定我方单体目标造成物理属性伤害并使我方获得笑点,有概率使受到攻击的我方目标陷入眩晕状态。
敌我识别失灵敌我识别失灵 - Thiên Phú | Thiên Phú
Hồi Năng Lượng :
处于【力量强化!】状态时,受到攻击后使自身立即行动,小概率对与自身相邻的随机一名敌方目标造成物理属性伤害并使我方获得笑点,否则对随机一名我方目标施放【风车破颜拳】;如果本次受到的伤害为欢愉伤害,则必定攻击敌方目标。该效果在【力量强化!】状态持续时间内最多触发1次。

Có thể nhận thưởng

Danh TừĐộ HiếmThuộc Tính
EXP
EXP3
RarstrRarstrRarstr
Điểm Tín Dụng
Điểm Tín Dụng3
RarstrRarstrRarstr
Nguyên Liệu Nâng Bậc Nhân Vật, Chiến Kỹ Nguyên Liệu Bồi Dưỡng, Nguyên Liệu Tăng Cấp Vết Tích
童真蜡笔2
RarstrRarstr
Cường Hóa Nón Ánh Sáng, Nguyên Liệu Nâng Bậc Nhân Vật, Chiến Kỹ Nguyên Liệu Bồi Dưỡng, Nguyên Liệu Tăng Cấp Vết Tích
Thiên Thạch
Thiên Thạch2
RarstrRarstr
造梦蘸钢3
RarstrRarstrRarstr
Cường Hóa Nón Ánh Sáng, Nguyên Liệu Nâng Bậc Nhân Vật, Chiến Kỹ Nguyên Liệu Bồi Dưỡng, Nguyên Liệu Tăng Cấp Vết Tích
梦现管锥4
RarstrRarstrRarstrRarstr
Cường Hóa Nón Ánh Sáng, Nguyên Liệu Nâng Bậc Nhân Vật, Chiến Kỹ Nguyên Liệu Bồi Dưỡng, Nguyên Liệu Tăng Cấp Vết Tích
Per Page
PrevNext

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

TopButton