| Danh Từ | 于痛苦的芬芳中死去 | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Cường Hóa | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | 进入【死亡的芬芳】状态,对我方全体角色造成大量量子属性伤害,该伤害【不致命】。 |
| Danh Từ | 于痛苦的芬芳中死去 | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Cường Hóa | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | 进入【死亡的芬芳】状态,对我方全体角色造成大量量子属性伤害,该伤害【不致命】。 |
Houhou stonks