| Danh Từ | Chi Viện | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Triệu Hồi | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | Triệu hồi Cận Vệ Bờm Bạc hoặc Xạ Thủ Bờm Bạc |
| Danh Từ | Chi Viện | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Triệu Hồi | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | Triệu hồi Cận Vệ Bờm Bạc hoặc Xạ Thủ Bờm Bạc |
赛飞儿:孩子们,他还有格调,或许比我还惨