| Danh Từ | Nhánh – Trăm Hoa | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Triệu Hồi | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | Triệu hồi “Nhánh Trăm Hoa” nhánh Cây Kiến Tạo. |
| Danh Từ | Nhánh – Trăm Hoa | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Triệu Hồi | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | Triệu hồi “Nhánh Trăm Hoa” nhánh Cây Kiến Tạo. |
archer:又是被无视的一天