| Danh Từ | Trăng Cuồng Mô Phỏng | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Cường Hóa | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | Bước vào trạng thái Trăng Cuồng. |
| Danh Từ | Trăng Cuồng Mô Phỏng | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Cường Hóa | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | Bước vào trạng thái Trăng Cuồng. |
赛飞儿:孩子们,他还有格调,或许比我还惨