| Danh Từ | 炼狱无惨绘•艳墨 | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Quấy Nhiễu | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | 对我方2个角色造成火属性伤害,并大概率施加【怨火灼身】状态。 |
| Danh Từ | 炼狱无惨绘•艳墨 | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Quấy Nhiễu | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | 对我方2个角色造成火属性伤害,并大概率施加【怨火灼身】状态。 |
Houhou stonks