| Danh Từ | 怒,焚晨昏日星 | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Chia Sẻ | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | 根据当前自身的【氦闪】对我方全体目标造成大量火属性伤害,伤害由目标平均分摊,同时根据当前【氦闪】升高【温度】,并修复【百眼之末】和【百眼之梢】。 |
| Danh Từ | 怒,焚晨昏日星 | |
| Thuộc Tính | Kỹ Năng | |
| Thuộc Tính | Chia Sẻ | |
| Thuộc Tính Chiến Đấu | ||
| Quái Vật | ||
| Giới Thiệu | 根据当前自身的【氦闪】对我方全体目标造成大量火属性伤害,伤害由目标平均分摊,同时根据当前【氦闪】升高【温度】,并修复【百眼之末】和【百眼之梢】。 |
Houhou stonks