| Danh Từ | Một rương miếng nẹp và băng gạc | |
| Độ Hiếm | ||
| Chính Tuyến | Vật tư y tế khẩn cấp của Natasha. “Một chiếc rương đầy những miếng nẹp và băng gạc, chính là vật tư mà Natasha cần.” |
| Danh Từ | Một rương miếng nẹp và băng gạc | |
| Độ Hiếm | ||
| Chính Tuyến | Vật tư y tế khẩn cấp của Natasha. “Một chiếc rương đầy những miếng nẹp và băng gạc, chính là vật tư mà Natasha cần.” |
not very